GVCN
SỔ TAY XẾP CHỖ HỌC SINHOffline V1.8 · Color Print · Font chuẩn
↓ Mẫu Excel
Hướng dẫn thực hành từ A đến Z · Dành cho giáo viên chủ nhiệm

Xếp chỗ lớp học dễ dàng, chính xác và in sơ đồ màu đẹp

Áp dụng đúng phiên bản Offline V1.8 – Color Print · Font chuẩn. Hướng dẫn từ lúc chưa có danh sách đến khi xuất sơ đồ PDF, Word, ảnh và bảo vệ dữ liệu. Có sẵn mẫu Excel chuẩn ngay trong file này.

13 cộtMẫu Excel tương thích3 chế độNgẫu nhiên · Điều kiện · Thông minh3 kiểu fontSegoe UI · Arial · Times New RomanOfflineKhông cần Internet
📄Mẫu nhập Excel đúng chuẩn

Không chứa học sinh mẫu ở sheet nhập; có ví dụ, hướng dẫn và 100 số thứ tự sẵn.

🪑Các bước thao tác có ảnh

Đọc tên nút và thao tác trong ứng dụng, không yêu cầu kiến thức kỹ thuật.

🎨In màu và font tiếng Việt

Hướng dẫn A4/A3, 3 bảng màu, cỡ chữ, PNG, JPG và Word DOCX.

01. Quy trình nhanh: 8 bước để có sơ đồ đầu tiên

Đánh dấu từng bước khi hoàn thành. Trạng thái được nhớ trên chính trình duyệt bạn đang sử dụng.

0/8 bước đã hoàn thành
Cách nhanh nhất cho lớp mới: tải mẫu Excel trong sổ tay → nhập họ tên → mở phần mềm → Nhập Excel → cấu hình số tổ/bàn → Kiểm tra ràng buộc → Xếp thông minh → In màu.

02. Phần mềm gồm những khu vực nào?

Giao diện V1.8 có 3 vùng chính: phần học sinh bên trái, sơ đồ chính giữa và cấu hình mở bằng nút ở góc trên bên phải.

Hình minh họa vùng trên ứng dụng và các nút xếp chỗ
Ảnh tham khảo vị trí các nút; bản Font chuẩn có thêm nhóm tùy chọn xuất màu và font trong Cấu hình.
1. Thanh trên cùng

Chọn lớp/năm học, tạo + Lớp, bấm Lưu hoặc ⚙️ Cấu hình.

2. HỌC SINH

Nhập Excel, thêm/xóa học sinh, tìm họ tên, kiểm tra nhãn đặc điểm và sao lưu JSON.

3. SƠ ĐỒ LỚP HỌC

Chạy xếp ngẫu nhiên/có điều kiện/thông minh, xem số đã xếp, sửa chỗ ngồi, lưu đợt.

4. CẤU HÌNH

Đặt thông tin trường/lớp/năm học; phòng học; ràng buộc; màu/font/khổ in và xuất file.

03. Mở phần mềm và sử dụng offline

Chuẩn bị hai tệp HTML

XepChoHocSinh_Offline_v1.8_Color_Print_Font_Chuan.html và file sổ tay này. Đặt cùng thư mục để nút “Mở phần mềm” hoạt động.

Nhấp đúp file phần mềm

Chọn Chrome hoặc Microsoft Edge trên Windows. Không cần cài đặt, không cần Internet.

Chọn lớp đang làm việc

Ô chọn lớp nằm trên thanh đầu trang. Dữ liệu lưu theo cấu hình trình duyệt/máy đang dùng, không tự đồng bộ sang máy khác.

Lưu và sao lưu định kỳ

Nhấn 💾 Lưu khi chỉnh sửa; cuối mỗi lần làm việc chọn Sao lưu để tải JSON.

Nếu chuyển máy, đổi trình duyệt, chuyển thư mục HTML hoặc xóa dữ liệu trình duyệt, bạn có thể không thấy lớp cũ. Hãy dùng Sao lưu/Phục hồi JSON thay vì dựa hoàn toàn vào lưu tự động.

04. Mẫu Excel chuẩn – tạo danh sách nhanh

Dùng mẫu đi kèm sổ tay này. Nó được thiết kế đúng 13 tiêu đề cột mà V1.8 nhận diện; sheet đầu tiên DANH_SACH được dành riêng để nhập danh sách thật.

Mau_Excel_Nhap_DanhSach_XepCho_V1.8_FontChuan.xlsx

Sheet DANH_SACH: 100 STT sẵn, tên để trống. Sheet VI_DU_MINH_HOA: 3 học sinh giả để xem cách nhập. Sheet HUONG_DAN: các bước và lưu ý.

Nút màu xanh tải trực tiếp XLSX được tích hợp bên trong HTML, kể cả khi không có Internet.

4.1. Quy tắc quan trọng để nhập không lỗi

Mở sheet DANH_SACH (đầu tiên)

Không đổi tên hàng tiêu đề ở dòng 1. Giữ tên học sinh trong cột B: HỌ VÀ TÊN.

Nhập danh sách theo hàng

Mỗi học sinh một hàng, ví dụ hàng 2 cho STT 1. Nếu lớp có 42 em, chỉ điền 42 họ tên; các hàng STT còn lại không bị phần mềm nhập vì cột Họ và tên trống.

Đánh dấu nhóm đặc điểm

Tại cột G–L nhập chữ x nếu đúng, còn lại để trống. Không cần điền “Không” cho mỗi ô.

Lưu lại định dạng .xlsx

Ví dụ tên file 10A03_DanhSach_2027-2028.xlsx. Nên dùng Excel hoặc phần mềm bảng tính xuất chuẩn XLSX.

CộtTiêu đề giữ nguyênCách điềnVí dụ
ASTTSố thứ tự, đã có sẵn 1–100; có thể sửa1
BHỌ VÀ TÊNBắt buộc, họ tên đầy đủ có dấuNguyễn Văn A
CGiới tínhChọn Nam / Nữ từ danh sáchNam
DNgày sinhKhuyến nghị ghi dưới dạng chữ dd/mm/yyyy01/01/2011
EDân tộcCó thể bỏ trốngKinh
FĐiểmGiá trị số nếu có, dùng tham khảo học lực8.5
GCận thịGõ x khi cần ưu tiên gần bảngx
HHọc yếuGõ x khi cần hỗ trợ học tậpx
IHay nói chuyệnGõ x khi cần chú ý bố trí nề nếpx
JCaoGõ x khi cần ưu tiên hàng saux
KThấpGõ x khi cần ưu tiên hàng trướcx
LNgồi 1 mìnhGõ x khi bắt buộc không có bạn ngồi cùng bànx
MGhi chúThông tin nội bộ cần lưu ýƯu tiên góc ít chói
Đừng nhập ở sheet VI_DU_MINH_HOA. Ứng dụng V1.8 đọc sheet đầu tiên của XLSX. Các dòng minh họa trong sheet thứ hai không ảnh hưởng đến danh sách thật. Không chèn một sheet khác lên trước DANH_SACH.
Một số thông tin chi tiết như bạn không muốn ngồi cùng bàn, không ngồi gần, số ghế random, ghế được phép khi ngồi riêng được thiết lập trong hồ sơ học sinh sau khi nhập Excel, không nằm trong 13 cột mặc định.

05. Nhập Excel vào phần mềm – từng thao tác

Nhấn “📥 Nhập Excel”

Nút nằm trên đầu vùng HỌC SINH. Chọn tệp .xlsx vừa điền. Ứng dụng cũng chấp nhận CSV nhưng mẫu XLSX được khuyên dùng.

Đọc hộp thoại tổng hợp

Phần mềm thông báo số học sinh và số em được đánh dấu cận, học yếu, nói chuyện, cao, thấp, ngồi riêng.

Nhập đúng tên lớp

Ví dụ 10A03, sau đó nhập năm học như 2027-2028. Đây là hai thông tin trong hộp thoại phần mềm, không phải cột Excel.

Xác nhận nhập mới hoặc cập nhật

Nếu đã có lớp trùng tên lớp + năm học, ứng dụng sẽ hỏi xác nhận cập nhật danh sách; nếu chưa có, sẽ tạo lớp mới.

Kiểm tra kết quả

Đối chiếu tổng sĩ số, số nam/nữ và vài hồ sơ có đánh dấu Cận, Học yếu, Ngồi 1 mình.

Trước khi nhập lại Excel để cập nhật lớp đã có: hãy bấm Sao lưu JSON. Cập nhật có thể loại bỏ học sinh không còn trong file; hệ thống chỉ bảo lưu hồ sơ riêng theo họ tên trùng khớp duy nhất, không theo STT. Các trường hợp trùng họ tên cần đối chiếu bằng tay.

06. Đổi năm học 2026–2027 sang 2027–2028

Trường hợp A: Chỉ đổi thông tin năm học cho lớp hiện tại

Nhấn “⚙️ Cấu hình”

Ở góc trên bên phải.

Tìm ô “Năm học”

Ô nằm ngay cạnh Tên lớp, phía dưới Tên trường.

Nhập 2027-2028

Nhấn ra ngoài ô để cập nhật; chọn 💾 Lưu. Năm học hiển thị trong tên lớp và tiêu đề sơ đồ xuất.

Cách A chỉ đổi nhãn năm học của hồ sơ đang dùng. Không tạo bản sao riêng cho 2026–2027; nên sao lưu dữ liệu cũ trước nếu cần lưu trữ hai năm.

Trường hợp B: Giữ năm cũ và tạo lớp riêng cho năm mới

Sao lưu JSON năm học cũ

Chọn Sao lưu để giữ một bản lưu trữ.

Nhấn “+ Lớp”

Nhập tên lớp và năm học mới 2027-2028.

Nhập Excel lớp mới

Chọn đúng tên và năm học khi được hỏi. Dùng ô chọn lớp trên thanh trên cùng để chuyển giữa các lớp.

Nếu cần quản lý đồng thời hai niên khóa hoặc có danh sách học sinh thay đổi, hãy ưu tiên Trường hợp B.

07. Xem, thêm và sửa hồ sơ học sinh

Trong vùng HỌC SINH, dùng ô Tìm học sinh... để lọc nhanh; nhấn vào một học sinh để mở Hồ sơ. Có thể chỉnh tên, số thứ tự, giới tính, ngày sinh, điểm, vai trò, đặc điểm cận/thấp/cao/học yếu/nói chuyện/ngồi một mình, ghi chú và các quan hệ.

Thêm học sinh thủ công

Bấm + Thêm HS, điền họ tên thật và các thông tin, rồi lưu hồ sơ.

Xóa một học sinh

Mở hồ sơ em cần xóa, chọn nút xóa. Kiểm tra cẩn thận họ tên trước khi xác nhận.

7.1. Quan hệ ngồi cạnh và ngồi gần

Tránh cùng bàn: chỉ định học sinh không được ngồi chung hai ghế của một bàn. Tránh ngồi gần: chỉ định học sinh cần tách vị trí; trong chế độ có điều kiện/thông minh có thể bật lựa chọn bắt buộc riêng.

7.2. Học sinh ngồi một mình

Đánh dấu Ngồi 1 mình, và nếu cần, chọn tập ghế được phép. Khi xếp, hai ghế cùng một bàn không được đồng thời chứa hai học sinh nếu có một em được thiết lập ngồi riêng.

Ngồi một mình có thể làm giảm số chỗ dùng được. Ví dụ 42 học sinh có 5 em ngồi riêng sẽ thường cần ít nhất 47 ghế đang bật, đồng thời phải bố trí được 5 bàn riêng phù hợp.

08. Thiết lập phòng học, tổ, bàn và vị trí bảng

Sơ đồ phòng gồm bảng, bàn giáo viên, các tổ và số ghế
Minh họa phòng học với các tổ và số ghế; hình sử dụng ghế trống để tránh lộ dữ liệu học sinh.
Mở “⚙️ Cấu hình”

Điền Tên trường, Tên lớp, Năm học, Ngày bắt đầu áp dụng sơ đồ.

Chọn số tổ và số bàn/tổ

Giới hạn hiện tại: 1–8 tổ và 1–12 bàn mỗi tổ, mỗi bàn gồm 2 ghế. Ví dụ 4 tổ × 6 bàn × 2 = 48 ghế tối đa.

Thiết lập vị trí tổ và đánh số ghế

Chọn Tổ 1 ở bên trái hoặc bên phải theo góc nhìn giáo viên; chọn điểm bắt đầu số 1, chiều đánh số và bật/tắt hiển thị số ghế.

Chọn bảng, bàn giáo viên và cửa

Dùng danh sách vị trí hoặc nút 🧭 Kéo-thả để bố trí phòng để thiết kế phòng trực quan.

Bật/tắt bàn và ghế

Nhấn vào số bàn/ghế trống hoặc dùng 🪑 Quản lý bàn/ghế để đánh dấu ghế hoạt động.

Một bàn = 2 ghế. Kiểm tra chỉ số Chỗ dùng được trước khi xếp. Phần mềm từ chối bố cục có số ghế thấp hơn sĩ số; một số ràng buộc ngồi riêng còn yêu cầu nhiều ghế hơn nữa.

09. Phân biệt “Ưu tiên” và “Bắt buộc”

Ưu tiên – có thể cân đối

Cận thị ở gần bảng, thấp ngồi trước, cao ngồi sau, hỗ trợ học yếu, cân bằng giới tính/học lực, giảm nói chuyện và tránh bạn cùng bàn cũ.

Bắt buộc – không được vi phạm

Phải xếp đủ học sinh; không phá ghế khóa; ngồi riêng; không cùng bàn với người bị cấm; ghế random áp dụng khi chọn xếp ngẫu nhiên.

9.1. Hai công tắc bắt buộc có thể bật thêm

  • Bắt buộc không xếp gần các cặp đã khai báo “Tránh ngồi gần” khi xếp có điều kiện/thông minh.
  • Bắt buộc cận thị ở ba hàng sát bảng khi xếp có điều kiện/thông minh.

9.2. Hướng tối ưu

Chọn trong “Hướng tối ưu”Phù hợp khi
Cân bằng các tiêu chíMuốn sơ đồ tổng thể hợp lý, không ưu ái một nhóm
Hỗ trợ sức khỏe, thể chất và HS yếuLớp có nhiều em cần quan tâm vị trí ngồi
Cân bằng học lực, hỗ trợ học tậpMuốn các tổ phân bố học lực tương đối đều
Nề nếp và tránh bạn cùng bàn cũMuốn đổi bạn ngồi, hạn chế mất trật tự
Nếu chọn quá nhiều điều kiện bắt buộc, có thể không tồn tại phương án thỏa tất cả. Khi đó đừng tự ý bỏ yêu cầu quan trọng: hãy xem báo cáo xung đột rồi điều chỉnh số ghế hoặc các cặp ràng buộc.

10. Xếp ngẫu nhiên và gán ghế bắt buộc

10.1. Xếp ngẫu nhiên

Nhấn 🎲 Xếp ngẫu nhiên để tạo sơ đồ có yếu tố ngẫu nhiên nhưng vẫn phải thỏa các điều kiện bắt buộc của chế độ này. Có thể thử lại để có sơ đồ khác.

10.2. Gán ghế random cho một số em

Nhấn “📌 Gán ghế random”

Trong danh sách, tích chọn học sinh cần vị trí cố định khi xếp ngẫu nhiên.

Chọn số ghế chính xác

Mỗi em chọn một ghế đang hoạt động; không gán một ghế cho hai học sinh.

Nhấn “Lưu gán ghế”

Quay lại và chọn Xếp ngẫu nhiên. Hệ thống sẽ kiểm tra xung đột ghế và khóa trước khi xếp.

Khác biệt cần nhớ: Ghế random là chỉ định cho chế độ ngẫu nhiên; ghế khóa là giữ nguyên vị trí đang xếp khi tạo sơ đồ mới ở các chế độ liên quan.

11. Xếp có điều kiện và xếp thông minh

Chế độNên dùng khi nào?Điểm cần nhớ
🎲 Ngẫu nhiênMuốn đổi chỗ thường kỳ, ít thiên lệchCó thể gán ghế random; phải đạt ràng buộc bắt buộc
⚙️ Có điều kiệnMuốn tôn trọng các ưu tiên đã bậtTìm phương án phù hợp tiêu chí và kiểm tra ràng buộc
✨ Thông minhMuốn đánh giá và lựa chọn phương án tốtTối ưu điểm, có thể xem tối đa 3 phương án
Chuẩn hóa dữ liệu và số ghế

Kiểm tra số học sinh, cận thị, học yếu, ràng buộc ngồi riêng, cặp tránh nhau và ghế khóa.

Chọn hướng tối ưu

Vào Cấu hình → Smart Seating Engine V1.8 → Hướng tối ưu.

Bấm “🔎 Kiểm tra ràng buộc”

Đọc thông báo về sức chứa, ghế bắt buộc và các mâu thuẫn có thể phát hiện trước.

Chọn “✨ Xếp thông minh”

Đợi phần mềm tìm phương án; nếu có nhiều lựa chọn, mở cửa sổ phương án tốt nhất.

Kiểm tra sơ đồ thực tế

Quan sát vị trí các em cần ưu tiên; điều chỉnh thủ công nếu thấy cần thiết, sau đó lưu đợt và xuất.

Bộ tối ưu tìm nghiệm trong giới hạn thời gian và số lần thử, không cam kết tìm được lời giải tối ưu tuyệt đối. Vị trí của giáo viên chủ nhiệm và điều kiện thực tế của lớp vẫn là yếu tố quyết định cuối cùng.

12. Kiểm tra ràng buộc trước khi xếp

Nút 🔎 Kiểm tra ràng buộc giúp xem báo cáo cho từng chế độ. Kiểm tra sơ bộ xác nhận điều kiện trực tiếp như số ghế, ghế khóa, ghế random, số học sinh ngồi riêng. Một số trường hợp phức tạp chỉ được xác định sau khi thuật toán thử xếp.

Ví dụ một tình huống khó

42 học sinhSĩ số lớp
48 ghế4 tổ × 6 bàn × 2 ghế

Nếu có 7 học sinh phải ngồi một mình, thông thường cần ít nhất 49 vị trí (42 người + 7 ghế bên cạnh phải để trống), nên 48 ghế không đủ ngay cả khi mọi ghế đều bật.

Hướng xử lý theo thứ tự

  1. Kiểm tra có ghế đang bị tắt hoặc khóa sai không.
  2. Kiểm tra số tổ và bàn/tổ; tăng sức chứa nếu phòng học cho phép.
  3. Đối chiếu các cặp “Không ngồi cùng bàn”, “Tránh ngồi gần” bị xung đột.
  4. Với trường hợp cận thị ba hàng gần bảng, kiểm tra còn đủ ghế hợp lệ.
  5. Thử lại việc xếp sau khi điều chỉnh, không xóa vội dữ liệu học sinh.

13. Điều chỉnh sơ đồ thủ công, khóa ghế và hoàn tác

Thao tácCách làm
Đổi chỗKéo học sinh sang ghế khác trên PC; giao diện có kiểm tra ràng buộc phù hợp
Chọn học sinh cho ghếNhấn vào ghế trống để chọn học sinh trong danh sách
Khóa / mở khóaNhấp đúp vào ghế theo hướng dẫn ngay trong phần mềm; ghế khóa được đánh dấu khác màu
Hoàn tácNhấn ↩ Hoàn tác để trở về một trạng thái trước đó trong phiên
Xóa ghế chưa khóaGiữ các ghế đã khóa và xóa vị trí không khóa để xếp lại
Không nên dùng Xóa DS để xếp lại chỗ: nút này xóa toàn bộ danh sách học sinh. Muốn giữ danh sách mà bố trí lại, dùng Xóa ghế chưa khóa hoặc chạy chế độ xếp.

14. Phương án tốt nhất và lịch sử xếp

Chọn 🏆 Phương án tốt nhất để xem các phương án tìm được. Mỗi phương án có điểm và các chỉ số chẩn đoán liên quan điều kiện học sinh. Chọn Áp dụng nếu muốn thay sơ đồ hiện tại.

Lưu đợt xếp: sau khi đã kiểm tra sơ đồ đầy đủ, nhấn 🕘 Lưu đợt xếp. Ứng dụng lưu lịch sử các cặp từng ngồi cùng bàn để tiêu chí Tránh bạn cùng bàn cũ có căn cứ ở những lần xếp tiếp theo.

Lịch sử trong ứng dụng giữ tối đa 20 đợt xếp cho mỗi lớp. Vì vậy, nên sao lưu JSON theo học kỳ hoặc trước khi thay đổi danh sách lớn.

15. Tùy chỉnh màu sắc và font in chuẩn

Vào ⚙️ Cấu hình → Xuất sơ đồ màu. Đây là nhóm chức năng mới nhất của bản Color Print – Font chuẩn.

Tùy chọnCác giá trị đang cóĐề xuất cho GVCN
Khổ in ngangA4 hoặc A3A4 cho phòng vừa; A3 nếu tên hoặc nhiều tổ
Phong cách màuNổi bật / Thanh lịch / Tiết kiệm mựcThanh lịch khi in bảng lớp, Nổi bật để phân biệt tổ rõ
Kiểu chữSegoe UI / Arial / Times New RomanSegoe UI hoặc Arial cho tên nhiều dấu
Cỡ chữ học sinhCân đối tự động / Ưu tiên tên lớn / GọnCân đối tự động; tên lớn nếu in A3
Độ nét PNG/JPG1× / 2× / 3×2× để in, 3× khi cần ảnh rất nét

Hướng dẫn chỉnh khi font chưa đẹp

  1. Chọn Segoe UI, Cân đối · tự động, Thanh lịch.
  2. Nhấn 👁 Xem trước sơ đồ màu và quan sát họ tên dài, dấu tiếng Việt, vị trí số ghế.
  3. Nếu các tổ quá chật, chuyển khổ từ A4 sang A3 hoặc chọn cỡ Gọn.
  4. Nếu Segoe UI không sẵn trên máy, thử Arial.
  5. Chỉ khi cần phong cách văn bản truyền thống mới chọn Times New Roman.
V1.8 dùng font Unicode có sẵn trên máy, không tải font từ Internet. Kết quả nhìn có thể thay đổi nhẹ tùy hệ điều hành và font đã cài.

16. In sơ đồ màu đẹp hoặc lưu PDF

Chọn lớp và kiểm tra danh sách đã xếp

Đảm bảo cột Đã xếp bằng số Học sinh. Kiểm tra trường, lớp, năm học và ngày áp dụng.

Mở Cấu hình → Xuất sơ đồ màu

Chọn A4/A3 ngang, kiểu màu và kiểu chữ.

Nhấn “👁 Xem trước sơ đồ màu”

Xem đầu bảng, thứ tự tổ, tên học sinh, khu vực ghế.

Nhấn “🖨 PDF / In màu”

Hộp thoại in của Chrome/Edge sẽ mở ra. Chọn máy in hoặc Save as PDF / Lưu thành PDF.

Đảm bảo máy in đang ở chế độ Màu

Chọn Color / Màu thay vì Grayscale; kích thước giấy tương ứng A4 hoặc A3. Kiểm tra bản xem trước của hộp thoại máy in trước khi in.

Khi in trực tiếp từ Chrome/Edge, sơ đồ màu được đưa vào trang in dưới dạng hình SVG màu. Màu có được máy in tái hiện đúng hay không còn phụ thuộc máy in, mực và tùy chọn trình điều khiển.

17. Xuất PNG/JPG, Word DOCX và Excel XLSX

Định dạngCách xuấtSử dụng thích hợp
PNG màuCấu hình → PNG màuChèn PowerPoint, bảng tin số, gửi Zalo, in ảnh nét
JPG màuCấu hình → JPG màuGửi nhanh khi ưu tiên tương thích thiết bị
Word DOCXCấu hình → Word DOCXSơ đồ dạng ảnh kèm bảng danh sách chỗ ngồi có thể chỉnh sửa trên trang sau
Excel XLSXHỌC SINH → Xuất XLSXXuất danh sách và các đặc điểm học sinh theo 13 cột
Mẫu Excel XLSXHỌC SINH → Mẫu Excel hoặc nút tải ở sổ tayChuẩn bị danh sách để nhập nhanh lần đầu
Chức năng xuất DOCX có phần sơ đồ bằng ảnh; bạn có thể chỉnh sửa bảng chỗ ngồi ở trang sau, nhưng không thể chỉnh từng ghế trong hình như đối tượng Word độc lập. Nếu cần thay sơ đồ, hãy chỉnh trong phần mềm rồi xuất lại.

18. Sao lưu JSON và phục hồi dữ liệu an toàn

18.1. Sao lưu

Chọn “Sao lưu”

Nút nằm ở cuối khu vực HỌC SINH.

Lưu file JSON ở thư mục dễ tìm

Ví dụ SaoLuu_XepCho_2027-2028_10A03.json hoặc thư mục hồ sơ năm học của trường.

Giữ các bản theo mốc thời gian

Sao lưu trước khi nhập Excel cập nhật, phục hồi máy, đổi phiên bản, xóa danh sách, đổi năm học.

18.2. Phục hồi

Trong máy cần nhập dữ liệu, mở phần mềm và nhấn Phục hồi, chọn file .json. Phần mềm kiểm tra cấu trúc cơ bản, xin xác nhận và tạo bản sao dữ liệu hiện tại trước khi ghi đè.

Chỉ phục hồi JSON từ bản sao lưu của phần mềm và nguồn bạn tin cậy. Khi phục hồi, dữ liệu hiện có được thay bằng dữ liệu trong bản sao lưu. Không gửi bản JSON có thông tin học sinh cho người không có trách nhiệm.

19. Năm tình huống thường gặp trong thực tế

Tình huống 1 · Đầu năm học

Lấy danh sách từ văn phòng → điền Excel mẫu → nhập lớp 10A03 năm 2027–2028 → thiết lập 4 tổ × 6 bàn → xếp thông minh → in A3.

Tình huống 2 · Đổi chỗ hàng tháng

Mở lớp cũ → sao lưu JSON → chọn hướng tối ưu Nề nếp → xếp thông minh → lưu đợt để hạn chế ngồi lại với bạn cũ.

Tình huống 3 · Có học sinh cận thị

Đánh dấu trong hồ sơ hoặc cột G Excel → bật ưu tiên gần bảng; nếu thật sự cần mới bật điều kiện bắt buộc trong ba hàng gần bảng.

Tình huống 4 · Cần tách hai học sinh

Vào hồ sơ → khai báo tránh cùng bàn/tránh ngồi gần → bấm kiểm tra xung đột → chạy xếp có điều kiện hoặc thông minh.

Tình huống 5 · In sơ đồ treo lớp

Chọn màu Thanh lịch, Segoe UI, khổ A3 ngang → xem trước → PDF/In màu → kiểm tra số ghế và họ tên trước khi ép plastic.

20. Những lỗi thường gặp – cách xử lý nhanh

Nhập Excel xong báo “Không tự nhận diện được dòng tiêu đề”
Kiểm tra sheet đầu tiên phải có cột HỌ VÀ TÊN; không đổi hàng tiêu đề và không đặt bảng phụ phía trên. Tải lại mẫu XLSX trong sổ tay này rồi nhập tại sheet DANH_SACH.
Nhập Excel nhưng có học sinh không xuất hiện
Kiểm tra tên em đó đã ghi ở cột B chưa, có dòng trống/chữ lạ không. Ứng dụng bỏ qua các dòng không có họ tên. Kiểm tra sheet DANH_SACH đang đứng đầu workbook.
Chọn xếp chỗ nhưng phần mềm báo chưa đủ ghế
Tăng số bàn/tổ, kiểm tra ghế đã tắt và học sinh yêu cầu ngồi riêng. Với 42 học sinh có 7 em ngồi một mình, 48 ghế có thể vẫn thiếu.
Không tìm được phương án thỏa ràng buộc
Mở “Kiểm tra ràng buộc” để xem ghế khóa, ngồi riêng, tránh cùng bàn, tránh gần và cận thị bắt buộc; giảm xung đột hoặc bổ sung ghế nếu được.
Muốn đổi 2026–2027 sang 2027–2028 nhưng vẫn giữ năm cũ
Đừng sửa ngay ô năm học của lớp đang lưu. Sao lưu, bấm “+ Lớp” để tạo lớp năm mới và nhập Excel mới. Xem mục 06.
PDF và ảnh bị nhỏ chữ, tên dài khó đọc
Chọn A3 ngang, font Segoe UI/Arial và chế độ “Cân đối” hoặc “Ưu tiên tên lớn”; kiểm tra bản xem trước. Nếu số tổ quá nhiều, bố cục có thể hạn chế kích thước tên.
Bản in ra màu nhạt hoặc trắng đen
Kiểm tra lựa chọn “Color / Màu” trong máy in, không dùng Grayscale; thử phong cách “Nổi bật” và xem trước PDF. Kiểm tra chất lượng mực và chế độ tiết kiệm mực trên driver.
Tải Word nhưng không sửa được tên học sinh ngay trên hình
Hình sơ đồ là một ảnh được nhúng vào DOCX. Danh sách chỗ ngồi ở trang tiếp theo có thể chỉnh sửa. Muốn sơ đồ thay đổi, sửa trong HTML và xuất lại DOCX.
Đổi máy hoặc thư mục rồi không thấy danh sách đã lưu
Dữ liệu offline lưu trong trình duyệt theo ngữ cảnh mở tệp. Hãy tìm bản JSON sao lưu và chọn “Phục hồi” trên máy mới.
Nút “Mở phần mềm V1.8” trong sổ tay không mở được
Kiểm tra tên file XepChoHocSinh_Offline_v1.8_Color_Print_Font_Chuan.html và đặt cùng thư mục với sổ tay này, hoặc mở file phần mềm bằng cách nhấp đúp trực tiếp.

21. Phiếu kiểm tra trước khi áp dụng sơ đồ

Kiểm traYêu cầu để chốt
Dữ liệu học sinhHọ tên, sĩ số đúng; không có học sinh giả từ sheet ví dụ
Thông tin lớpTên trường, lớp, năm học, ngày áp dụng chính xác
Bố cục phòngThứ tự tổ, số bàn, cửa, bảng và hướng nhìn đúng thực tế
Ràng buộcĐủ ghế, điều kiện bắt buộc không xung đột
Sơ đồSố “Đã xếp” bằng số “Học sinh”, không thiếu/trùng
Tên và font inĐọc rõ tên dài, dấu tiếng Việt, số ghế khi xem trước
Khổ giấy và màuA4/A3 ngang và chế độ in màu đúng với máy in
Bảo toàn dữ liệuĐã bấm Lưu, lưu đợt (nếu cần) và tải JSON sao lưu
Để dùng hằng năm: giữ 1 bản phần mềm HTML mới nhất, 1 sổ tay và 1 file Excel mẫu gốc trong thư mục hướng dẫn; lưu dữ liệu lớp/năm học dưới dạng JSON riêng theo đợt.